Máy in máng mực Howell
- Đã bán
- 4.5
- Hỏi đáp
Giá bán: liên hệ
- Miễn phí giao hàng
- Bảo hành 1 năm.
- Bảo trì trọn đời.
- Miễn phí lắp đặt.
Thông số kỹ thuật
| Tên máy | Kích thước tấm thép tiêu chuẩn | Diện tích in tối đa |
|---|---|---|
| Máy in pad để bàn đơn sắc | 100×100mm | 80×80mm |
| Máy để bàn hai đầu đơn sắc | 100×100mm | 80×80mm |
| Máy in pad đơn sắc | 100×100mm | 80×80mm |
| Máy in pad lớn đơn sắc | 100×150mm | 80×130mm |
| Máy in pad hai đầu đơn sắc | 100×100mm | 80×80mm |
| Máy in thoi hai màu | 100×100mm | 80×80mm |
| Máy in pad đơn sắc | 150×100mm | 130×80mm |
| Máy in pad lớn đơn sắc | 150×150mm | 130×130mm |
| Máy in pad lớn đơn sắc | 150×200mm | 130×180mm |
| Máy in pad hai đầu đơn sắc | 150×100mm | 130×80mm |
| Máy in thoi hai màu | 150×100mm | 130×80mm |
| Máy in con thoi bốn màu | 200×100mm | 180×80mm |
| Máy in băng tải bốn màu | 200×100mm | 180×80mm |
| Máy in con thoi sáu màu | 200×100mm | 180×80mm |
| Máy in băng tải sáu màu | 200×100mm | 180×80mm |
| Máy in băng tải tám màu | 200×100mm | 180×80mm |
Thông tin sản phẩm
| Thông tin sản phẩm: | Máy in máng mực Howell |
| Ứng dụng phổ biến: | In logo, ký hiệu trên sản phẩm với chi phí vận hành tối ưu |
| Ngành hàng sử dụng: | Nhựa, bao bì, điện tử, quà tặng, linh kiện |
| Chất liệu có thể in: | Nhựa, kim loại, thủy tinh, cao su |
| Độ chính xác khi in: | 99,5% |
| Mức độ tự động: | 95% |

